Với bề dày lịch sử, các ngành học thế mạnh, Seokyeong không chỉ mang đến kiến thức chuyên môn mà còn tạo điều kiện tốt nhất để sinh viên quốc tế hòa nhập và phát triển. Hãy cùng khám phá những điểm nổi bật của ngôi trường này trong bài viết dưới đây!
Giới thiệu tổng quan về trường Đại học Seokyeong
|
Trường Đại học Seokyeong (서경대학교) được thành lập vào năm 1947, là một trong những trường đại học danh tiếng tại Seoul, Hàn Quốc.
Trường nổi tiếng với chương trình giáo dục đa dạng, cùng các ngành học định hướng thực tiễn cao nhằm trang bị tốt nhất cho sinh viên khi ra trường.
Đặc điểm nổi bật
- Vị trí tại quận Seongbuk, trung tâm Seoul, thuận lợi cho sinh viên quốc tế.
- Môi trường học tập hiện đại, trang bị cơ sở vật chất đầy đủ.
- Quan hệ hợp tác với nhiều doanh nghiệp lớn, đem lại cơ hội thực tập và việc làm.
- Trường nổi bật với các ngành như: Nghệ thuật Biểu diễn, Thẩm mỹ, Kinh doanh, Truyền thông.
Thành tựu nổi bật
- Năm 2018, trường được chính phủ Hàn Quốc công nhận là trường đại học có tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao.
- Liên tục nằm trong danh sách những trường đạt tiêu chuẩn chất lượng giáo dục do Bộ Giáo dục Hàn Quốc đánh giá.
Điều kiện du học
Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
+ Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
+ Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
+ Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
+ Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
+ Điểm GPA 3 năm THPT > 7.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
+ Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
+ Đã có bằng Cử nhân | ✓ |
Chương trình đào tạo của trường Đại học Seokyeong
Hệ học tiếng Hàn tại trường Đại học Seokyeong
200h/kỳ (ngày 4 giờ x 5 ngày x 10 tuần) | |
Ngày học | Thứ 2-6 (tuần 5 ngày), mỗi gia đoạn 10 tuần |
Giờ học | Lớp sáng: 9h00 ~ 13h00, lớp chiều: 13h30 ~ 17h30 |
Cấp học | Sơ cấp (cấp 1,2) Trung cấp (cấp 3,4) Cao cấp (cấp 5,6) |
Số lượng | Mỗi lớp khoảng 20 người |
Học phí | 5,200,000 KRW/1 năm |
Phí nhập học | 50,000 KRW |
Chương trình Đại học tại Đại học Seokyeong
Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn | 3,171,000 KRW | |
Ngôn ngữ thương mại quốc tế | Anh / Nhật / Trung / Nga / Pháp | ||
Triết học | |||
Thiếu nhi | |||
Khoa học xã hội | Nguồn nhân lực công | 3,171,000 KRW | |
Kinh tế & tài chính | |||
Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh / Ngoại thương / Kế toán | ||
Quản trị toàn cầu | Kế toán tài chính | ||
Khoa học tự nhiên & kỹ thuật | Khoa học máy tính | 4,180,000 KRW | |
Kỹ thuật thông tin tài chính | |||
Kỹ thuật hóa học & sinh học | Kỹ thuật môi trường nano / Kỹ thuật sinh học | ||
Kỹ thuật điện | |||
Kỹ thuật máy tính | |||
Kỹ thuật công nghiệp | |||
Kỹ thuật quy hoạch đô thị | |||
Kỹ thuật dân dụng | |||
Nghệ thuật & thể thao | Nghệ thuật làm đẹp | 4,180,000 KRW |
Chương trình học bổng
Trường cung cấp nhiều học bổng hấp dẫn cho du học sinh:
Tên học bổng | Phân loại | Học phí được giảm |
Học bổng theo TOPIK | Cấp 3 ~ 6 | 20% ~ 60% |
Học bổng theo điểm số xuất sắc | Dựa theo TOPIK và điểm kỳ trước | 20% ~ 60% |
Ký túc xá
Ký túc xá tại Đại học Seokyeong có 5 mức loại phòng với mức phí khác nhau cho sinh viên lựa chọn.
- Phòng 1 người có mức giá 400 USD/tháng (9,200,000 đồng/tháng)
- Phòng 2 người có mức giá 200 USD/tháng (4,600,000 đồng/tháng)
- Phòng 3 người có mức giá 180 USD/tháng (4,140,000 đồng/tháng)
- Phòng 4 người có mức giá 160 USD/tháng (3,680,000 đồng/tháng)
- Phòng 6 người có mức giá 140 USD/tháng (3,220,000 đồng/tháng)
Chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Đại học Seokyeong và khu vực xung quanh giao động từ 300 USD đến 500 USD/tháng (6,900,000 đồng – 11,500,000 đồng/tháng)
🌸 Trung tâm du học Sarang là đối tác tin cậy, nhận được sự chứng nhận của hơn 50+ trường Đại học top đầu của Hàn Quốc. Cam kết giúp các học viên đến được ngôi trường mình đã chọn và đạt được ước mơ du học của mình.
___________________________________________
SARANG CHUYÊN GIA TƯ VẤN DU HỌC HÀN QUỐC
☎️ Hotline Hồ Chí Minh: 0938 933 637
☎️ Hotline Hà Nội: 076 853 6336
📧 Email: info@duhocsarang.com.vn